Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pricket




pricket
['prickit]
danh từ
(động vật học) con hoẵng non, con nai non (hơn một năm, sừng chưa có nhánh)
pricket's sister
hoẵng cái non (hơn 1 năm)
cái que nhọn để cắm nến


/'prickit/

danh từ
(động vật học) con hoẵng non, con nai non (hơn một năm, sừng chưa có nhánh)
pricket's sister hoẵng cái non (hơn 1 năm)
cái que nhọn để cắm nến

Related search result for "pricket"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.