Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prevalent




prevalent
['prevələnt]
tính từ
phổ biến, thịnh hành, thường thấy, thông dụng
prevalent custom
phong tục đang thịnh hành


/'prevələnt/

tính từ
thường thấy, thịnh hành, đang lưu hành
prevalent custom phong tục đang thịnh hành

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.