Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prescript




prescript
['pri:skript]
danh từ
luật, quy tắc, mệnh lệnh, sắc lệnh


/'pri:skript/

danh từ
mệnh lệnh, sắc lệnh, luật

Related search result for "prescript"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.