Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prescribe




prescribe
[pris'kraib]
ngoại động từ
ra lệnh, quy định, bắt phải
to prescribe to someone what to do
ra lệnh cho ai phải làm gì
(y học) cho, kê đơn (thuốc..)
(+ to, for) (pháp lý) thi hành quyền thời hiệu; được vì quyền thời hiệu


/pris'kraib/

ngoại động từ
ra lệnh, truyền lệnh, sai khiến, bắt phải
to prescribe to someone what to do ra lệnh cho ai phải làm gì
(y học) cho, kê (đơn...)

nội động từ
(y học) cho đơn, kê đơn
( to, for) (pháp lý) thi hành quyền thời hiệu; được vì quyền thời hiệu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prescribe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.