Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prelate




prelate
['prelət]
danh từ
giáo sĩ cấp cao (giám mục hoặc tổng giám mục)


/'prelit/

danh từ
giáo chủ; giám mục

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prelate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.