Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prejudicial




prejudicial
[,predʒu'di∫l]
tính từ
(prejudicial to something) gây tổn hại, gây thiệt hại, làm thiệt (cho quyền lợi... của ai)


/,predʤu'diʃəl/

tính từ
gây tổn hại, gây thiệt hại, làm thiệt (cho quyền lợi...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.