Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preform




preform
[pri:'fɔ:m]
ngoại động từ
hình thành trước, tạo thành trước


/pri:'fɔ:m/

ngoại động từ
hình thành trước, tạo thành trước

Related search result for "preform"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.