Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
predominate




predominate
[pri'dɔmineit]
nội động từ
(+ over) chiếm ưu thế
trội hơn hẳn (về số lượng, sức mạnh..)


/pri'dɔmineit/

nội động từ
((thường) over) chiếm ưu thế, trội hơn hẳn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "predominate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.