Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
predominant




predominant
[pri'dɔminənt]
tính từ
có nhiều khả năng, chiếm ưu thế hơn
dễ nhận thấy nhất, trội hơn hẳn, nổi bật


/pri'dɔminənt/

tính từ
chiếm ưu thế, trội hơn hẳn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "predominant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.