Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
precise



/pri'sais/

tính từ

đúng, chính xác

    at the precise moment vào đúng lúc

tỉ mỉ, kỹ tính, nghiêm ngặt, câu nệ (người...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "precise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.