Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prebend




prebend
['prebənd]
danh từ
(tôn giáo) lộc thánh, lộc của nhà thờ
đất đai để thu lộc thánh; chức vị được hưởng lộc thánh


/'prebənd/

danh từ
(tôn giáo) lộc thánh
đất đai có lộc thánh; chức vị được hưởng lộc thánh

Related search result for "prebend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.