Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prase




prase
[preiz]
danh từ
(khoáng chất) thạch anh lục, prazơ


/preiz/

danh từ
(khoáng chất) thạch anh lục, prazơ

Related search result for "prase"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.