Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
praise



/preiz/

danh từ

sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương, sự ca tụng, lời khen ngợi, lời ca ngợi, lời ca tụng, lời tán tụng, lời tán dương

    to win praise được ca ngợi, được ca tụng

    in praise of để ca ngợi, để ca tụng

    to sing someone's praises ca ngợi ai, tán dương ai

ngoại động từ

khen ngợi, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương

    to praise to the skies tán dương lên tận mây xanh


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "praise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.