Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
potential drop


    Chuyên ngành kỹ thuật
độ sụt điện áp
    Lĩnh vực: điện
điện thế sụt
độ sụt điện thế
    Lĩnh vực: vật lý
độ sụt thế
sự sụt điện áp
sụt điện thế
    Lĩnh vực: điện lạnh
độ sụt thế (ở một mạch điện)
    Lĩnh vực: xây dựng
sự giảm thế
sự mất điện thế
    Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sụt thế


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.