Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
potash




potash
['pɔtæ∫]
Cách viết khác:
pearl-ash
['pə:læ∫]
danh từ
(hoá học) Kali cacbonat, bồ tạt (từ cổ,nghĩa cổ) (như) potass
caustic potash
Kali hyđroxyt


/'pɔtæʃ/ (pearl-ash) /'pə:læʃ/
ash) /'pə:læʃ/

danh từ
(hoá học) Kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ,nghĩa cổ) (cũng) potass)
caustic potash Kali hyđroxyt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "potash"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.