Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
positivity




positivity
[,pɔzi'tiviti]
Cách viết khác:
positiveness
['pɔzətivnis]
như positiveness



tính dương

/'pɔzətivnis/ (positivity) /,pɔzi'tiviti/

danh từ
sự xác thực, sự rõ ràng
sự quả quyết, sự khẳng định, sự chắc chắn
giọng quả quyết, giọng dứt khoát

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.