Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
porker




porker
['pɔ:kə]
danh từ
lợn thịt (lợn vỗ béo để lấy thịt)


/'pɔ:kə/

danh từ
lợn thịt, lợn vỗ béo để làm thịt

Related search result for "porker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.