Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
porcelain clay




porcelain+clay
[,pɔ:səlin'klei]
danh từ
caolin


/,pɔ:slin'klei/

danh từ
caolin

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "porcelain clay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.