Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pollard




pollard
['pɔləd]
danh từ
động vật cụt sừng, không có sừng
cây xén ngọn, cây đã bấm đọt
cám mịn còn ít bột
ngoại động từ
cắt ngọn, xén ngọn, bấm đọt (cây) (như) poll


/'pɔləd/

danh từ
con thú đã rụng sừng, thú mất sừng; bò không sừng, cừu không sừng, dê không sừng
cây bị cắt ngọn
cám mịn còn ít bột

ngoại động từ
cắt ngọn, xén ngọn (cây)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.