Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
polka




polka
['pɔlkə]
danh từ
điệu nhảy pônca
nhạc cho điệu phảy pônca
áo nịt (đàn bà)


/'pɔlkə/

danh từ
điệu nhảy pônca
nhạc cho điệu phảy pônca
áo nịt (đàn bà)

Related search result for "polka"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.