Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
policy-holder




policy-holder
['pɔləsi,houldə]
danh từ
người có hợp đồng bảo hiểm


/'pɔlisi,houldə/

danh từ
người có hợp đồng bảo hiểm

Related search result for "policy-holder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.