Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
poisonous





poisonous
['pɔizənəs]
tính từ
độc, có chất độc, có nọc độc; gây chết, gây bệnh (do chất độc)
poisonous snakes
rắn có nọc độc
poisonous plants
cây có chất độc (gây bệnh)
poisonous chemicals
cây có chất độc, hoá chất độc hại
độc hại, có hại (về tinh thần, đạo đức); đầy thù hằn, hiểm độc


/'pɔiznəs/

danh từ
độc, có chất độc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "poisonous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.