Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pointless




pointless
['pɔintlis]
tính từ
cùn, không nhọn
vô nghĩa, không ý vị, lạc lõng, vu vơ (câu chuyện); vô dụng, vô mục đích (người, vật)
make a pointless remark
đưa ra một nhận xét vô nghĩa


/'pɔintlis/

tính từ
cùn, không nhọn
không ý vị, vô nghĩa, lạc lõng (câu chuyện)
không được điểm nào

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.