Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
poetical




poetical
[pou'etikl]
tính từ
(thuộc) thơ; có tính chất thơ ca; (thuộc) nhà thơ
(thuộc ngữ) như poetic
viết bằng thơ
poetical works
những tác phẩm viết bằng thơ


/pou'etikəl/

tính từ
(như) poetic
viết bằng thơ
poetical works những tác phẩm viết bằng thơ

Related search result for "poetical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.