Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
poacher


/'poutʃə/

danh từ

xoong chần trứng

danh từ

người săn trộm, người câu trộm

người xâm phạm (quyền lợi của người khác)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "poacher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.