Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plumbing




plumbing
['plʌmiη]
danh từ
nghề hàn chì; thuật hàn chì
đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước)
sự đo độ sâu (của biển...)
hệ thống ống nước


/'plʌmiɳ/

danh từ
nghề hàn chì; thuật hàn chì
đồ hàn chì (ống nước, bể chứa nước)
sự đo độ sâu (của biển...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.