Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plucky




plucky
['plʌki]
tính từ so sánh
tỏ ra gan dạ, can trường


/'plʌki/

tính từ
gan dạ, can trường

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "plucky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.