Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
platitudinarian




platitudinarian
['plæti,tju:di'neəriən]
danh từ
người nói những điều vô vị, người nói những điều tầm thường, người nói những điều nhàm
tính từ
vô vị, tầm thường, nhàm


/'plæti,tju:di'neəriən/

danh từ
người nói những điều vô vị, người nói những điều tầm thường, người nói những điều nhàm

tính từ
vô vị, tầm thường, nhàm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.