Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plateful




plateful
['pleitful]
danh từ
số lượng mà một đĩa có thể đựng được


/'pleitful/

danh từ
đĩa (đầy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.