Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plated




plated
['pleitid]
tính từ
bọc sắt, bọc kim loại
mạ; mạ vàng, mạ bạc
plated ware
đồ mạ vàng, đồ mạ bạc


/'pleitid/

tính từ
bọc sắt, bọc kim loại
mạ; mạ vàng, mạ bạc
plated ware đồ mạ vàng, đồ mạ bạc

Related search result for "plated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.