Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plastic clay




plastic+clay
['plæstikklei]
danh từ
đất sét thịt, đất sét nặn


/'plæstikklei/

danh từ
đất sét thịt, đất sét nặn

Related search result for "plastic clay"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.