Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plantar




plantar
['plæntə]
tính từ
(giải phẫu) (thuộc) bàn chân


/'plæntə/

tính từ
(giải phẫu) (thuộc) bàn chân

Related search result for "plantar"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.