Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plain sailing




plain+sailing
[,plein'seiliη]
danh từ
tình thế đơn giản; sự thuận buồm xuôi gió


/'plein'seiliɳ/

danh từ
sự thuận buồm xuôi gió ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "plain sailing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.