Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plaid



/plæd/

danh từ

khăn choàng len sọc vuông; áo choàng len sọc vuông (của người Ê-cốt)

hàng len sọc vuông (để làm khăn choàng, may áo choàng)


Related search result for "plaid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.