Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
placidity




placidity
[plə'sidəti]
danh từ
sự yên lặng, sự bình thản, tình trạng không bị khuấy động; tính trầm tĩnh
the placidity of his temperament
tính khí trầm tĩnh của anh ấy


/plæ'siditi/

danh từ
tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, tính bình thản, tính thanh thản, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "placidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.