Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pizzle




pizzle
['pizl]
danh từ
dương vật của động vật (bò..)
roi cặc bò


/'pizl/

danh từ
guộc uyền nhoác dùng làm roi)

Related search result for "pizzle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.