Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pitfall




pitfall
['pitfɔ:l]
danh từ
hầm bẫy, chỗ bẫy; (nghĩa bóng) điều nguy hiểm, khó khăn không ngờ tới; cạm bẫy
a road strewn with pitfalls
con đường đầy chông gai cạm bẫy
như pit


/'pitfɔ:l/

danh từ
hầm bẫy
(nghĩa bóng) cạm bẫy
a road strewn with pitfalls con đường đầy chông gai cạm bẫy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pitfall"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.