Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pistillate




pistillate
['pistileit]
Cách viết khác:
pistilliferous
[,pisti'lifərəs]
tính từ
(thực vật học) có nhụy (hoa)


/'pistiləri/ (pistilliferous) /,pisti'lifərəs/

tính từ
(thực vật học) có nhuỵ (hoa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pistillate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.