Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pipeclay




pipeclay
['paipklei]
danh từ
đất sét trắng (dùng làm tẩu thuốc lá)
(quân sự) bột đất sét trắng (để đánh các đồ da trắng)
(nghĩa bóng) sự chú ý quá tỉ mỉ đến quân phục


/'paipklei/

danh từ
đất sét trắng (dùng làm tẩu thuốc lá)
(quân sự) bột đất sét trắng (để đánh các đồ da trắng)
(nghĩa bóng) sự chú ý quá tỉ mỉ đến quân phục

ngoại động từ
đánh (các đồ da trắng) bằng bột đất sét trắng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.