Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pintado




pintado
[pin'tɑ:dou]
danh từ, số nhiều pintados
[pin'tɑ:douz]
(động vật học) gà Nhật
hải âu pintađo (như) pintado bird, pintado petrel


/pin'tɑ:dou/

danh từ, số nhiều pintados /pin'tɑ:douz/
(động vật học) gà Nhật
hải âu pintađo ((cũng) pintado bird, pintado petrel)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pintado"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.