Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pinole




pinole
[pi'nouli]
danh từ
món bột ngô nấu với đường


/pi'nouli/

danh từ
món bột ngô nấu với đường

Related search result for "pinole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.