Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pinky




pinky
['piηki]
Cách viết khác:
pinkie
['piηki]
danh từ
ngón út (tay)


/'piɳkiʃ/ (pinky) /'piɳki/

tính từ
hơi hồng, hồng nhạt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pinky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.