Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pilot-engine




pilot-engine
['pailət,endʒin]
danh từ
(ngành đường sắt) đầu máy dọn đường; đầu máy thử đường


/'pailət,endʤin/

danh từ
(ngành đường sắt) đầu máy dọn đường; đầu máy thử đường

Related search result for "pilot-engine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.