Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pilot scheme




pilot+scheme
['pailət'ski:m]
danh từ
kế hoạch thí điểm


/'pailət'ski:m/

danh từ
kế hoạch thứ điểm

Related search result for "pilot scheme"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.