Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pilot



/'pailət/

danh từ

(hàng hải) hoa tiêu

    deep-sea pilot hoa tiêu ngoài biển khơi

    coast pilot; inshore pilot hoa tiêu ven biển

(hàng không) người lái (máy bay), phi công

(nghĩa bóng) người dẫn đường (đi săn...)

!to drop the pilot

bỏ rơi một cố vấn đáng tin cậy

ngoại động từ

(hàng hải) dẫn (tàu)

(hàng không) lái (máy bay)

(nghĩa bóng) dìu dắt (ai) qua những khó khăn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pilot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.