Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pillowcase





danh từ
áo gối, bao gối



pillowcase
['piloukeis]
Cách viết khác:
pillowslip
['pilouslip]
danh từ
áo gối, bao gối



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.