Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pillage


/'pilidʤ/

danh từ

sự cướp bóc, sự cướp phá

ngoại động từ

cướp bóc, cướp phá


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pillage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.