Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pillage




pillage
['pilidʒ]
danh từ
sự cướp bóc, sự cướp phá; đồ cướp được, của cướp được
ngoại động từ
cướp bóc, cướp phá


/'pilidʤ/

danh từ
sự cướp bóc, sự cướp phá

ngoại động từ
cướp bóc, cướp phá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pillage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.