Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pilch




pilch
[pilt∫]
danh từ
tã chéo bằng nỉ (cuốn ngoài tã lót của trẻ em)


/piltʃ/

danh từ
tã chéo bằng nỉ (cuốn ngoài tã lót của trẻ em)

Related search result for "pilch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.