Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pierrot




pierrot
['piərou]
danh từ (danh từ giống cái pierrette)
diễn viên kịch câm (Pháp)
nghệ sĩ hát rong, diễn viên lưu động


/'piərou/

danh từ (danh từ giống cái pierrette)
vai hề kịch câm
nghệ sĩ hát rong

Related search result for "pierrot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.